tréo khoáy
Định nghĩa
Tính từ:
- Trái ngược, không thuận lợi, khó xử: "tréo khoáy" chỉ tình huống hoặc sự việc diễn ra theo hướng ngược lại với mong đợi, gây khó khăn, phiền toái hoặc bất tiện.
- Khó hiểu, rắc rối, không đơn giản: "tréo khoáy" còn miêu tả điều gì đó lằng nhằng, khó giải quyết.
Phó từ (trong văn nói, địa phương):
- Một cách trái ngược, không hợp lẽ thường: dùng để nhấn mạnh tính chất bất ngờ, không thuận lợi của hành động hay sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chuyện tréo khoáy là tôi vừa mua xe mới thì hôm sau nó bị hỏng. (Tình huống trái ngược: mua xe mới lại hỏng ngay.)
- Bài toán này tréo khoáy quá, giải mãi không ra. (Bài toán rắc rối, khó hiểu.)
Phó từ:
- Nó cứ làm tréo khoáy hết lần này đến lần khác. (Nó hành động một cách trái ngược, không hợp lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tréo khoáy ngang": nhấn mạnh sự đột ngột, bất ngờ của tình huống trái ngược.
- Đang yên lành, tréo khoáy ngang lại có người đến đòi nợ. (Tình huống bất ngờ và khó chịu.)
"cái tréo khoáy": dùng như danh từ để chỉ chính sự việc trái ngược, khó xử.
- Cái tréo khoáy ở đây là anh ta lại là bạn thân của tôi. (Sự trái ngược nằm ở mối quan hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Tréo (tính từ): xiên, lệch, không thẳng.
- Cây cột này hơi tréo. (Cây cột bị lệch.)
Khoáy (danh từ): vòng xoắn, chỗ xoáy.
- Khoáy nước trên sông rất nguy hiểm. (Chỗ xoáy nước.)
Từ đồng nghĩa
Trái khoáy: trái ngược, không thuận lợi.
- Chuyện trái khoáy thật, đã hẹn rồi lại bận. (Tình huống trái ngược.)
Ngược đời: trái với lẽ thường.
- Cô ấy thích làm ngược đời. (Cô ấy thích làm điều trái ngược.)
Rắc rối: khó khăn, phức tạp.
- Vụ này rắc rối quá. (Vụ này phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
- Tréo khoáy như bị bỏ bùa: chỉ tình huống tréo khoáy đến mức khó tin, như có ma thuật.
- Mọi việc cứ tréo khoáy như bị bỏ bùa, chẳng cái nào ra cái nào. (Mọi việc đều trái ngược, khó hiểu.)